translating program
Định nghĩa
Danh từ: Một chương trình máy tính có chức năng dịch mã nguồn từ một ngôn ngữ lập trình này sang một ngôn ngữ lập trình khác.
Ví dụ sử dụng
- (Một chương trình dịch mã nguồn viết bằng Python thành mã máy.)
- (Nhà phát triển đã sử dụng một chương trình dịch để chuyển ứng dụng từ Java sang C#.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a translating program" thường được dùng trong ngữ cảnh phát triển phần mềm, đặc biệt khi nói về các trình biên dịch (compiler) hoặc trình thông dịch (interpreter).
- This translating program optimizes the output code for better performance. (Chương trình dịch này tối ưu hóa mã đầu ra để có hiệu suất tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Translator (danh từ): chương trình hoặc người thực hiện việc dịch.
- A translator is essential for cross-platform development. (Một chương trình dịch là cần thiết cho phát triển đa nền tảng.)
- Compiler (danh từ): trình biên dịch, một loại chương trình dịch cụ thể.
- The C++ compiler is a type of translating program. (Trình biên dịch C++ là một loại chương trình dịch.)
- Interpreter (danh từ): trình thông dịch, một loại chương trình dịch thực thi mã trực tiếp.
- Python uses an interpreter as its translating program. (Python sử dụng trình thông dịch làm chương trình dịch của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Language translator: chương trình dịch ngôn ngữ lập trình.
- Code converter: bộ chuyển đổi mã nguồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Translate into: dịch thành (ngôn ngữ khác).
- The program translates code into binary. (Chương trình dịch mã thành nhị phân.)
- Convert to: chuyển đổi sang.
- This tool converts code to a different syntax. (Công cụ này chuyển đổi mã sang cú pháp khác.)